--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Hernando Cortes chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
internal medicine
:
(y học) khoa nội
+
latitudinarianism
:
chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa phóng túng
+
reheat
:
hâm lại, đun nóng lại
+
khuyên răn
:
AdmonishCha mẹ khuyên răn conThe parents admonish their children
+
sexual
:
(thuộc) giới tính; sinh dụcsexual organs cơ quan sinh dụcsexual intercourse (commerce) sự giao hợp, sự giao cấusexual indulgence sự say đắm nhục dụcsexual appetite tình dục