--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Libyan dinar chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
tiểu tiện
:
to urinate
+
năm một
:
Every year, yearly (nói về sự sinh đẻ của phụ nữ)Đẻ năm mộtTo have a baby every year
+
tàn binh
:
defeated troops, remains
+
răn
:
AdmonishRăn con cáiTo admonish one's children
+
bài toán
:
(mathematical) problembài toán số họcarithmetic problemgiải một bài toán hóc búato solve a thorny problem