--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Ophiophagus hannah chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
điên rồ
:
foolish
+
di hài
:
relics; remains
+
đại cương
:
general idea
+
sạch trơn
:
(như) sạch trụi
+
bã
:
Waste, residue, refusebã míaBagasse, megassbã rượuDistiller's grainsbã cà phêcoffee groundsbã trầua chewed betel quid