--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sạch trơn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sạch trơn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sạch trơn
+
(như) sạch trụi
Lượt xem: 452
Từ vừa tra
+
sạch trơn
:
(như) sạch trụi
+
hao hụt
:
Undergo some loss, diminishGạo sàng nhiều lần bị hao hụt khá nhiềuBy dint of sieving, the rice has undergone quite a loss
+
có nhân
:
Compassionate, humaneăn ở có nhânto show compassion in one's behaviour
+
extraordinary
:
lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường
+
prioress
:
bà trưởng tu viện