--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ alike(p) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
đàm thoại
:
to converse, ta talk
+
sượng
:
crunchy immature
+
mure
:
(+ up) giam lại, nhốt lại
+
bị sị
:
Down in the mouth, sagging with dissatisfactionmặt mày bị sịto be down in the mouth, to wear a long face
+
tạm biệt
:
to part, to say goodbye. goodbye, bye-bye, bye