--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ atomic number 35 chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
luôn luôn
:
Always, incessantly, as a ruleLuôn luôn nghĩ đến lợi ích dân tộcTo always bear in mind the welfare of the people
+
giang sơn
:
Land, countryGiang sơn gấm vócBeautiful country
+
diếp cá
:
(thực vật) Houttuynia
+
âu sầu
:
Sad, melancholytại sao cô ta có vẻ âu sầu vậy?why is she looking so sad?
+
dumb bomb
:
quả bom rơi xuống do trọng lực và không trúng mục tiêu