--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ basophilic chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
báo danh
:
Poster the name list of candidatessố báo danhorder number on the name-list of candidates
+
củ soát
:
to check
+
edward the martyr
:
Vua của nước Anh là con trai của Edgar (963-978)
+
yodel
:
sự hát đổi giọng trầm sang giọng kim
+
deed poll
:
chứng thư đơn phương