--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ better half chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
sọc
:
danh từ stripequần sọcstriped trousers
+
subscribe
:
quyên vào, góp vàoto subscribe a sum to a charity góp một số tiền vào việc thiện
+
nghèo
:
poor; needy; indigent; proventysống trong cảnh nghèo nànto live in proverty
+
autobahnen
:
đường rộng dành riêng cho ô tô, xa lộ (ở Đức)
+
âm lượng
:
volume