--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ block anaesthesia chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
prematureness
:
tính sớm, tính non, tính yểu
+
khuôn phép
:
Rule of behaviour, rule of conduct, disciplineĐưa trẻ em vào khuôn phépTo make small children keep to the usua rull of behaviour, to train ans disciplin small chidren, to break in small chidren
+
maid
:
con gái; thiếu nữan old maid gái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)
+
death cap
:
giống death angel
+
gia huấn
:
(từ cũ; nghĩa cũ) Family education