--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bus topology chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
nề hà
:
to mind
+
hoạt lực
:
(từ cũ; nghĩa cũ) Vitality
+
bục mình
:
[Be] tetchyChờ mãi không thấy, bực mình bỏ vềAfter waiting in vain, he left out of tetchiness
+
tẩu tán
:
to disperse and hide
+
slow time
:
(thông tục) giờ (làm việc) theo quy định thời bình (đối với thời chiến...)