--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ cerebrovascular accident chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
lower-ranking
:
thấp hơn về cấp bậc hay địa vị, cấp dưới
+
lưỡi gươm
:
sword
+
cương lĩnh
:
Fudamental
+
môn học
:
subject
+
cháy bùng
:
Blaze up, burst into flame[s]