--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ coffee tree chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chữa bịnh
:
to cure; to treat a patientphòng bịnh hơn chữa bịnhPrevention is better than cure
+
bánh xe
:
xem bánh
+
lợi tức
:
income; revenuethuế lợi tứcincome tax
+
scorched-earth policy
:
(quân sự) chính sách tiêu thổ, chính sách vườn không nhà trống
+
râu trê
:
Barbel-like (whisker-like) moustache