--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ compass-plane chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
spike
:
(thực vật học) bông (kiểu cụm hoa)
+
rong ruổi
:
(cũng viết) giong ruổi Travel far and double - quick."Đường rong ruổi lưng đèo cung tiễn " (Cung oán ngâm khúc)
+
dead on target
:
được ném trúng mục tiêu, đầu tư thích đáng,...
+
fusibility
:
tính nấu chảy được, tính nóng chảy
+
dioscorea alata
:
cây khoai mỡ