--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ dissemble chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
solicitude
:
sự ham muốn, sự ước ao
+
qua lân
:
(từ cũ) For mere form's sake
+
gót son
:
(từ cũ; nghĩa cũ, văn chương) Frail heels (of a beautiful woman)
+
nực cười
:
Ridiculous, laughter-provokingHành vi nực cườia ridiculous behaviourChuyện nực cườiA laughter-provoking story of shrimp paste
+
ngù
:
TasselNgọn giáo có ngùA long-handled spear with a tasselNgù vai váoShoulder tassels