--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ expert chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
frightful
:
ghê sợ, khủng khiếp, kinh khủng
+
cinnamene
:
chaát lỏng như dầu, không màu.
+
enured
:
được làm cho dày dạn, cứng rắn, bền bỉ, mạnh mẽ
+
lackadaisicalness
:
tính đa sầu, tính đa cảm; tính yếu đuối, tính uỷ mị (tâm hồn)
+
aconite
:
(thực vật học) cây phụ tử