--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ falteringly chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
bao giờ
:
Whenkhông biết bao giờ cô ta trở lạiNo one knows when she returnsbao giờ anh ta sẽ đến đây?when will he come here?việc ấy bao giờ xảy ra sẽ haywe shall see to it when it happens
+
xứ
:
country, region
+
bướng bỉnh
:
Obstinate, stubborn (nói khái quát)thái độ bướng bỉnha stubborn attitudetrả lời bướng bỉnhto answer in an obstinate way
+
hẹ
:
shallot; scallion
+
dũng mãnh
:
Brave and strong