--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ gang-plank chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
demoiselle
:
con chuồn chuồn
+
đức dục
:
Elevating education, moral educaton
+
móng vuốt
:
claws
+
giới sát
:
(tôn) Forbid killing
+
son sắt
:
unshakably loyal, faithful