--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giới sát
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giới sát
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giới sát
+
(tôn) Forbid killing
Lượt xem: 565
Từ vừa tra
+
giới sát
:
(tôn) Forbid killing
+
gieo neo
:
HardĐời sống gieo neoA hard lifeCảnh ngộ gieo leoA hard lot, a sad plight
+
slut
:
người đàn bà nhếch nhác bẩn thỉu
+
nội nhân
:
(cũ) My wife, my old woman (thông tục)
+
chiếm cứ
:
To occupychiếm cứ một vùngto occupy an area