--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ get away chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
trơ trọi
:
lonely, solitary
+
nhớt kế
:
(vật lý) Viscometer,viscosimeter
+
hương vị
:
aromatic flavour; taste
+
cirrhosis
:
(y học) bệnh xơ gan
+
bẹp
:
Flat, crushedquả bóng bẹp không còn một chút hơithe ball is completely flat and has no air left in it at allchen nhau làm bẹp mất cái nónbecause of jostling, her hat was crushed