--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ gouge chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
homoecious
:
(sinh vật ký sinh, đặc biệt là nấm) hoàn thành một vòng đời trên một vật chủ; đơn chủ, một chủ
+
nomadise
:
sống nay đây mai đó; sống cuộc đời du cư
+
puddler
:
người nhào đất sét (để láng lòng kênh...)
+
gappy
:
có nhiều lỗ hổng, có nhiều kẽ hở
+
miscreation
:
sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ quái