--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ irrevokable chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
bần tăng
:
This humble monk, this humble bonze
+
ân xá
:
To amnesty, to grant amnestytuyên bố ân xá một số người mới lần đầu phạm tộito proclaim amnesty for some first offendersnhững người nổi loạn đã trở về nhà do có lệnh đại xáthe rebels returned home under a general amnesty
+
khoan hậu
:
(cũ) Generous, magnanimous
+
phải đúa
:
(thông tục) Have taken a leaf from the book of, walk in the shoes ofPhải đũa anh nói khoácTo have taken a leaf from the book of a braggart
+
ăn xin
:
To begngười ăn xin, hành khấtbeggar, mendicant