--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ jerked meat chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hùng tài
:
Great talent, great skill
+
bộ máy
:
Apparatus, machinebộ máy nhà nướcthe state machinebộ máy quản lý kinh tếan economic management apparatus
+
ngẳng nghiu
:
LankyThằng bé ngẳng nghiuA lanky boy
+
adenocarcinoma
:
thuộc hoặc liên quan tới bệnh ung thư tuyến (một bướu biểu mô ác tính)
+
center
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) centre