--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ juvenile person chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
denis diderot
:
nhà triết học người Pháp (1713-1784), kiến trúc sư của công trình Bách khoa thư đồ sộ
+
nửa mùa
:
A half-bakedThầy thuốc nửa mùaA half-baked physician
+
candidature
:
sự ứng cửto withdraw one's candidature rút tên không ra ứng cử nữa
+
sồn sột
:
crunchingly
+
hoa kỳ
:
Americangười Hoa KỳAmerican