--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ king cobra chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
vân vân
:
et cetera, and so on
+
splendour
:
sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy, sự huy hoàng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) splendor)
+
bông lơn
:
Jest, wagcó tính hay bông lơnto like a jestnói chuyện bông lơn sỗ sàngto talk jestingly and over-freely
+
ếch
:
frogcon ếch độcpoisonous frogếch cây bụng trắng
+
flannel
:
vải flanen