--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ known chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
sắm sửa
:
to make preparations, to make ready, to prepare
+
honey locust
:
(thực vật học) cây bồ kếp ba gai
+
unmentionable
:
không nên nói đến (vì quá chướng...)
+
chơ vơ
:
Derelict, desolatehòn đảo chơ vơ ngoài biểna derelict island on the high seacây cổ thụ chơ vơ ngoài đồnga desolate ancient tree in a field
+
perspicuity
:
sự dễ hiểu, sự rõ ràng