--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ mandioc chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ếnh bụng
:
xem ếnh
+
ghế
:
chair; seat
+
học phái
:
(từ cũ; nghĩa cũ) School, school of thoughtHọc phái Pla-tonThe Platonic school
+
cucurbita maxima turbaniformis
:
cây bí quả có vỏ cứng, giống chiếc khăn xếp, có phần tròn nhô ra từ cuống
+
bào chữa
:
To defend, to plead for, to act as counsel forluật sư bào chữa cho bị cáolawyers defend the accusednhững luận điệu bào chữa cho chính sách thực dânpropaganda defending a colonialist policy