--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ onetime(a) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chừng
:
Rough measure, rough extent, rough estimatethời tiết thay đổi không chừngthe weather changes without measurenhà cao chừng ba thướca house three meters high by rough measure, a house about three meters high
+
chạp
:
Twelfth month, last monthtiết một chạpthe eleventh and twelfth month period
+
antinomy
:
mâu thuẫn trong luật pháp; mâu thuẫn giữa hai luật pháp
+
x
:
x
+
digestive fluid
:
sự tiết men tiêu hóa