--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ outturn chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
thạo
:
proficient, skilled, experiencel
+
bề bộn
:
Jumbled, in a jumbleđồ đạc để bề bộnfurniture in a jumblenhiều ý nghĩ bề bộn trong đầu ócthere is a jumble of ideas in the headbề bộn trăm công nghìn việcthere are heaps of work to do
+
unsolicitous
:
không tha thiết, không ham muốn, không ước ao
+
sà
:
to throw oneselfsà vào đám bạcto throw oneself into a gambling to swoop downchim sà xuống đớp mồibirds swoop down and feed
+
kiểm nghiệm
:
Analyse,test