--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ phrasal idiom chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
tròm trèm
:
approximately, about
+
sừng
:
hornsừng bòox's horns
+
biện giải
:
Explain, reasonKhó có thể biện giải cho điều vô lý ấyIt is hardly possible to explain this absurdity
+
were
:
thì, làthe earth is round qu đất (thì) trònhe is a teacher anh ta là giáo viên
+
sung quân
:
(từ cũ) Be exiled and made a border guard