--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ prankster chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chân mây
:
(văn chương) Line of horizon, horizonChân mây cuối trời
+
khuây khỏa
:
khuây khỏa cho qua thì giờ to relieve the time
+
gào
:
to cry out, to shout
+
xô đẩy
:
push
+
hé răng
:
to open one's mouth