--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ preconize chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
adjuration
:
lời thề, lời tuyên thệ
+
inventiveness
:
tài phát minh, tài sáng chế, óc sáng tạo
+
phỗng
:
Clay statue of giant guard; toy earthen statue.
+
remark
:
sự lưu ý, sự chú ýworthy of remark đáng lưu ý
+
student lamp
:
đèn đọc sách