--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ predatory animal chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ồn ào
:
NoisyLớp học ồn àoA noisy classNói chuyện ồn àoThere is a din of conversation
+
tinh tú
:
stars
+
nửa tá
:
dozen; half a dozen
+
na ná
:
rather like; rather similarhai chị em na ná nhauThe two sisters are rather like each other
+
bỏm bẻm
:
At leisure, deliberatelymiệng nhai trầu bỏm bẻmto chew at leisure a quid of betel and nut