--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ rental chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
giở giói
:
Complicate matters (by doing something not absolutely necessary)Nhà đang bận thôi đừng giở giói làm gìThe family is busy enough, so don't complicate matters (by inviting me to dinner...)
+
shily
:
nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
+
thượng nghị viện
:
(Anh) House of Lords; (Mỹ) Senate
+
khai trừ
:
to expel; to exclude
+
lăng trụ
:
prism