--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
khai trừ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
khai trừ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: khai trừ
+ verb
to expel; to exclude
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "khai trừ"
Những từ có chứa
"khai trừ"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
preconize
preconise
opening
secession
inaugural
inauguratory
affidavit
avowedly
preconization
exoterics
more...
Lượt xem: 867
Từ vừa tra
+
khai trừ
:
to expel; to exclude
+
lăng trụ
:
prism
+
bèo cám
:
Wolffia
+
diễn giải
:
to explain
+
nảy sinh
:
Develop, appearPhải giáo dục trẻ em, đừng để nảy sinh ra tính tự kiêuOne must educate children and prevent self-conceit from developing in them