--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ runner-up chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
dưới
:
Under; belowdưới chế độ phong kiếnUnder fewdalism Low lower; inferiorngười cấp dướiAn inferior Inđi dưới mưato walk in the rain
+
adnexal
:
thuộc hoặc liên quan tới bộ phận phụ của tử cung
+
đạp bằng
:
Level flat (all obstacles)
+
nghề võ
:
Military career; martial arts
+
đồi tệ
:
DegenerateVăn hóa đồi tệA degenerate culture