--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ sandstorm chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
copper pyrites
:
quặng đồng màu vàng, hình thành từ đồng đỏ và hợp chất sắt - lưu huỳnh.
+
edta
:
một phân tử phức tạp được sử dụng để kiềm các ion kim loại trong các trường hợp ngộ độc chì hoặc kim loại nặng
+
mettled
:
đầy khí thế, dũng cảm
+
vắng
:
deserted, desolated absent
+
soda jerk
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàng ở quầy nước xô-đa