--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ screaky chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
biếu xén
:
To give, to presenttìm cách biếu xén bọn quan thầyto try to make presents and gifts to one's protectors, to try to curry one's protectors' favour with presents
+
nùi
:
flock
+
phát tán
:
Induce sweating, act as a sudatory substanceScatter (nói về hạt của cây)
+
news-camera-man
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên nhiếp ảnh; người quay phim thời sự
+
cầu hiền
:
(từ cũ) Seek men of great talent (to serve the country)