--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ seat chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
lần hồi
:
little by little; gradually
+
cucurbita argyrosperma
:
(thực vật) cây bí rợ
+
khăn gói
:
Lagre handkerchief (to make a bundle of clothes, etc. with)Cho mấy bộ áo quần vào khăn góiTo bundle a few changes of clothes in a large handkerchief
+
heal
:
chữa khỏi (bệnh...), làm lành (vết thương...)to heal someone of a disease chữa cho ai khỏi bệnh gì
+
sao
:
starBầu trời đêm nay đầy saoThis starry sky of the nightngôi sao sân cỏa star player, a football star to copy, to duplicate to dry in a pan, to dehydrat why, how, what