--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ sham chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
viên chức
:
official
+
trơn
:
smooth slippery plain
+
cow manure
:
phân bón làm từ phân bò
+
giả danh
:
to pose as; to call oneself
+
lẩn vào
:
to get in; to minglelẩn vào đám đôngto mingle with the crowd