--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ stagecoach chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ngụy vận
:
Carry out agitation and propaganda among quislings
+
khiếm khuyết
:
ShortcomingTrong việc này còn nhiều khiếm khuyết Three are still manyshortcomings in this piece of job
+
demoiselle
:
con chuồn chuồn
+
đức dục
:
Elevating education, moral educaton
+
móng vuốt
:
claws