--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ startle chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
môn phái
:
school; sect
+
sương mù
:
mist, fog
+
giám hiệu
:
School managing board
+
ngoang ngoảng
:
(ít dùng) Quite empty, considerably emptyBán một lúc thúng xôi ngoang ngoảng quá nửaHer sticky rice basket was more than half empty after only a moment's business
+
chơi vơi
:
Lonely, solitaryhòn đảo nhỏ chơi vơi giữa biểna small lonely island on the high sea