--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ sympathise chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hài đồng
:
(từ cũ; nghĩa cũ) Infant, baby
+
quân trang
:
Military equipment
+
lợi tức
:
income; revenuethuế lợi tứcincome tax
+
quỉ thuật
:
magic; conjuring tricks
+
chungking
:
Thành phố Trùng Khánh của Trung Quốc, nằm trên sông Trường Giang