--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ tighten up chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
jib door
:
cửa làm bằng với mặt tường (và sơn đồng màu để không phân biệt được)
+
như không
:
As if nothing had happenedNâng năm mươi cân như khôngTo lift fifty kilos as if nothing had happened
+
vó
:
hoof lift net
+
mảnh mai
:
slenderthiếu nữ mảnh maia slender girl
+
tái thế
:
second-life, rebirth