--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
aftershock
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
aftershock
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: aftershock
Phát âm : /'ɑ:ftəʃɔk/
+ danh từ
(địa lý,địa chất) dư chấn
Lượt xem: 509
Từ vừa tra
+
aftershock
:
(địa lý,địa chất) dư chấn
+
ship
:
tàu thuỷ, tàuto take ship xuống tàu
+
best
:
tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhấtthe best thing to do việc làm tốt nhất, việc làm có kết quả nhấtto put on one's best clothes thắng bộ đẹp nhất
+
thông lệ
:
routine
+
hoàn tất
:
to complete, to finish