--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
aliquote
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
aliquote
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: aliquote
Phát âm : /'ælikwɔt/
+ danh từ
(toán học) ước số
Lượt xem: 332
Từ vừa tra
+
aliquote
:
(toán học) ước số
+
phụ giáo
:
Assitant (to a university professor)
+
quảng bá
:
Spread; broadcast
+
corruptible
:
dễ lung lạc, dễ mua chuộc, dễ hối lộ
+
chân mây
:
(văn chương) Line of horizon, horizonChân mây cuối trời