--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
anthropoidal
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
anthropoidal
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: anthropoidal
+ Adjective
giống vượn
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
anthropoid
apelike
Lượt xem: 321
Từ vừa tra
+
anthropoidal
:
giống vượn
+
thu lượm
:
to collect
+
sớ
:
petition to the king
+
sign
:
dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệusign of the cross dấu thánh giáchemical sign ký hiệu hoá họcto talk by signs nói bằng hiệuthe signs and the countersigns hiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
+
sat
:
ngồito sit round the fire ngồi xung quanh lửato sit still ngồi yênto sit in state ngồi chễm chệ, ngồi oai vệto sit tight (thông tục) ngồi lỳ; không lay chuyển, không nhượng bộ; nghiến răng rán sứcto sit for an examination đi thi