--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
antitorpedo
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
antitorpedo
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: antitorpedo
Phát âm : /'æntitɔ:'pi:dou/
+ tính từ
chống ngư lôi
Lượt xem: 309
Từ vừa tra
+
antitorpedo
:
chống ngư lôi
+
ratepayer
:
người đóng thuế
+
unique
:
chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô songunique meaning nghĩa duy nhấtunique aim mục đích duy nhấtunique son con một
+
ignited
:
được đốt cháy, nhóm lửa vào
+
closed primary
:
hội nghị tuyển lựa ứng cử viên kín, chỉ các thành viên đã dăng ký của một đảng chính trị riêng mới được bầu cử.