--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
benthamism
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
benthamism
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: benthamism
Phát âm : /'bentəmizm/
+ danh từ
thuyết Ben-tam, thuyết vị lợi
Lượt xem: 361
Từ vừa tra
+
benthamism
:
thuyết Ben-tam, thuyết vị lợi
+
sững
:
standing still, motionless
+
tot
:
một chút, một chút xíu
+
unborn
:
chưa sinhchild unborn đứa bé chưa sinh
+
pickle
:
nước giầm (như giấm, nước mắm... để giầm rau thịt...)