--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bestower chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
in toto
:
toàn bộ
+
disrepair
:
tình trạng ọp ẹp, tình trạng hư nát (vì thiếu tu sửa)to be in disrepair ọp ẹp, hư nát
+
ordinariness
:
tính chất thường, tính chất thông thường, tính chất bình thường, tính chất tầm thường
+
afterdamp
:
(ngành mỏ) hơi bốc sau (bốc lên ở hầm mỏ sau khi khí độc nổ)
+
cold medicine
:
thuốc chữa cảm lạnh.