--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bronc chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
lê
:
to drag (one's feet)
+
apprehension
:
sự sợ, sự e sợapprehension of death sự sợ chếtto entertain (have) some apprehensions for (of) something sợ cái gìto be under apprehension that... e sợ rằng...
+
swollen head
:
(thông tục) tính kiêu căng, tính tự phụ, tính tự cao tự đại
+
merry dancers
:
bắc cực quang
+
morale
:
(quân sự) tính thần, chí khí, nhuệ khílow morale tinh thần thấp kémsagging morale tinh thần suy sụp, tinh thần sút kém